PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TÂY HÒA  
TRƯỜNG THCS NGUYỄN TẤT THÀNH
Khu phố Mỹ Lệ Tây, TT Phú Thứ, Huyện Tây Hòa
 
   
Chào mừng quí khách đến với website của Trường THCS Nguyễn Tất Thành
  TÌM KIẾM
THÔNG TIN MỚI CẬP NHẬT
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
  LIÊN KẾT WEBSITE
TUYÊN DƯƠNG- KHEN THƯỞNG
DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI VÀ TIÊN TIẾN HỌC KÌ 1 NĂM HỌ 2014-2015
DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP THCS NĂM HỌC 2013-2014
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIỎI CẤP HUYỆN VÀ TỈNH NĂM HỌC 2013-2014
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HỌC SINH GIỎI VÀ HỌC SINH TIÊN TIẾN NĂM HỌC 2013-2014
 
HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG
CÂU HỎI THĂM DÒ

THÔNG KÊ TRUY CẬP
 Hôm nay :   2896
 Hôm qua :    89
 Tổng cộng :   401840
 
   TUYÊN DƯƠNG- KHEN THƯỞNG
   
  Cập nhật vào lúc: 15:45:53 02-01-2015  

DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2014 - 2015

KHỐI 9

 

 

 

 

STT

Lớp

Họ Và Tên

TBCM

XLHL

XLHK

Danh hiệu

1

9A

Phan Thị Huỳnh Anh

9

G

T

HSG

2

9A

Phạm Thị Ngọc Ánh

9.6

G

T

HSG

3

9A

Trương Nữ Bảo Châu

9.1

G

T

HSG

4

9A

Lê Ngọc Diễm

9

G

T

HSG

5

9A

Võ Thành Đô

9

G

T

HSG

6

9A

Thiều Minh Hảo

9.4

G

T

HSG

7

9A

Trần Kim Hiếu

9.1

G

T

HSG

8

9A

Nguyễn Thị Mỹ Hòa

9.2

G

T

HSG

9

9A

Phạm Quốc Huy

9.1

G

T

HSG

10

9A

Trần Mai Trúc Lâm

8.9

G

T

HSG

11

9A

Phạm Duy Luân

8.4

G

T

HSG

12

9A

Nguyễn Thị Quỳnh Như

9.1

G

T

HSG

13

9A

Lê Thái Quốc

9.2

G

T

HSG

14

9A

Đoàn Thị Quỳnh

9.2

G

T

HSG

15

9A

Lê Thị Minh Tâm

9.1

G

T

HSG

16

9A

Thiệu Thị Minh Tâm

8.9

G

T

HSG

17

9A

Lê Thị Hoài Thương

9

G

T

HSG

18

9A

Phan Nguyễn Hương Thùy

9.2

G

T

HSG

19

9A

Võ Thị Mai Thùy

9.2

G

T

HSG

20

9A

Diệp Bảo Tiến

8.6

G

T

HSG

21

9A

Phạm Minh Tiến

9

G

T

HSG

22

9A

Nguyễn Văn Tĩnh

9.4

G

T

HSG

23

9A

Đặng Thị Thùy Trang

8.6

G

T

HSG

24

9A

Nguyễn Thị Thúy Triêm

8.7

G

T

HSG

25

9A

Võ Diệp Hoài Tú

8.8

G

T

HSG

26

9A

Đinh Trần Gia Tuấn

8.9

G

T

HSG

27

9A

Trần Kim Tưởng

8.7

G

T

HSG

28

9A

Nguyễn Thị Tường Vi

8.8

G

T

HSG

29

9B

Ngô Văn An

9

G

T

HSG

30

9B

Đặng Thị Mỹ Diệp

8.2

G

T

HSG

31

9B

Nguyễn Vũ Mỹ Duyên

8.3

G

T

HSG

32

9B

Phạm Huỳnh Đức

8.2

G

T

HSG

33

9B

Phạm Thị Thu Huệ

8.3

G

T

HSG

34

9B

Nguyễn Thị Lệ Huyền

9

G

T

HSG

35

9B

Phan Thị Hồng Liên

8.8

G

T

HSG

36

9B

Trần Thị Út My

8.2

G

T

HSG

37

9B

Trần Thị Thanh Ngữ

8.4

G

T

HSG

38

9B

Huỳnh Thị Ái Quỳnh

8.2

G

T

HSG

39

9B

Trần Thị Quế Sâm

8.1

G

T

HSG

40

9B

Ngô Thị Mai Thẩm

8.3

G

T

HSG

41

9B

Lê Vương Đoan Thảo

8

G

T

HSG

42

9B

Huỳnh Thị Mai Thi

8.7

G

T

HSG

43

9B

Huỳnh Hoàng Thơ

8.8

G

T

HSG

44

9B

Phạm Huỳnh Hiếu Tiên

8.1

G

T

HSG

45

9B

Phạm Văn Tình

8.7

G

T

HSG

46

9B

Trần Hoài Tố

9.2

G

T

HSG

47

9B

Hàng Tú Trinh

8.1

G

T

HSG

48

9B

Nguyễn Thị Cẩm Tuyên

8.5

G

T

HSG

49

9B

Nguyễn Vũ Tường Vi

9.1

G

T

HSG

50

9B

Phạm Thị Bích Ngọc

8.4

G

T

HSG

51

9C

Trần Lê Ngọc Diễm

8.7

G

T

HSG

52

9C

Lê Thị Hiền Diệu

8.5

G

T

HSG

53

9C

Lê Thị Mỹ Duyên

8.5

G

T

HSG

54

9C

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

8.5

G

T

HSG

55

9D

Đoàn Xuân Hiếu

8.1

G

T

HSG

56

9D

Nguyễn Đặng Đăng Huân

8.7

G

T

HSG

57

9D

Nguyễn Thị Tuyết Hương

8.5

G

T

HSG

58

9D

Cao Văn Kiệt

8.3

G

T

HSG

59

9E

Trần Thị Kim Nguyên

8

G

T

HSG

60

9E

Trần Thị Ánh Nguyệt

8.2

G

T

HSG

61

9H

Huỳnh Thị Kim Tuyền

8.4

G

T

HSG

KHỐI 8

 

 

 

 

1

8A

Phan Trần Bảo Chi

8.5

G

T

HSG

2

8A

Đặng Hương Giang

9

G

T

HSG

3

8A

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

8.5

G

T

HSG

4

8A

Nguyễn Quang Hữu

8.5

G

T

HSG

5

8A

Trần Vũ Yên Khuê

9

G

T

HSG

6

8A

Phạm Nguyễn Trúc Lam

8.9

G

T

HSG

7

8A

Nguyễn Trần Thảo My

9.2

G

T

HSG

8

8A

Nguyễn Út My

8.2

G

T

HSG

9

8A

Đỗ Thị Hồng Nha

9.1

G

T

HSG

10

8A

Phan Minh Nhật

8.1

G

T

HSG

11

8A

Võ Phan Quỳnh Nhi

9.2

G

T

HSG

12

8A

Trần Thị Tiết Nhi

8.8

G

T

HSG

13

8A

Nguyễn Thị Thanh Phương

8.5

G

T

HSG

14

8A

Phan Thị Thùy Phương

8.6

G

T

HSG

15

8A

Trương Thị Phường

8.6

G

T

HSG

16

8A

Nguyễn Thanh Thảo

8.9

G

T

HSG

17

8A

Phạm Trung Toán

8.2

G

T

HSG

18

8A

Châu Thị Bích Trâm

8.7

G

T

HSG

19

8A

Huỳnh Ngọc Bảo Trân

8.7

G

T

HSG

20

8A

Đặng Huyền Trang

9.1

G

T

HSG

21

8A

Mai Dương Nguyên Trường

8.6

G

T

HSG

22

8A

Phạm Phương Uyển

8.5

G

T

HSG

23

8B

Phạm Văn Điền

8.2

G

T

HSG

24

8B

Lưu Công Định

8.6

G

T

HSG

25

8B

Lê Thanh Hương

8.7

G

T

HSG

26

8B

Lê Anh Kiệt

8.7

G

T

HSG

27

8B

Đoàn Thị Hiền My

8.5

G

T

HSG

28

8B

Võ Thị Hoàng My

8.2

G

T

HSG

29

8B

Trần Nguyễn Trà My

8.3

G

T

HSG

30

8C

Nguyễn Thu Đông

8.2

G

T

HSG

31

8G

Nguyễn Thị Thu Phưởng

8.1

G

T

HSG

32

8G

Phạm Trần Siêu

8.5

G

T

HSG

33

8G

Bùi Thị Trang

8

G

T

HSG

34

8H

Nguyễn Thị Trung Nhi

8.1

G

T

HSG

35

8H

Trương Thị Xuân Phấn

8.5

G

T

HSG

36

8H

Lê Thị Thu Phương

8.8

G

T

HSG

37

8H

Phạm Thị Sang

8.3

G

T

HSG

38

8H

Lê Nguyễn Thế Sơn

8.6

G

T

HSG

39

8H

Phan Thương Thấm

8.1

G

T

HSG

40

8H

Phạm Đinh Minh Thư

8.4

G

T

HSG

KHỐI 7

 

 

 

 

1

7A

Phan Văn An

8.9

G

T

HSG

2

7A

Lê Huy Bảo

9.2

G

T

HSG

3

7A

Huỳnh Ngọc Châu

8.5

G

T

HSG

4

7A

Phan Thị Bích Chi

9.1

G

T

HSG

5

7A

Lê Nguyễn Hoàng Diệu

8.3

G

T

HSG

6

7A

Thiệu Trần Duy

8.4

G

T

HSG

7

7A

Võ Lê Duy

8

G

T

HSG

8

7A

Lê Phúc Đại

9.1

G

T

HSG

9

7A

Huỳnh Phạm Linh Đan

8.9

G

T

HSG

10

7A

Phạm Tiến Đạt

9.3

G

T

HSG

11

7A

Trương Phạm Hoàng Gia

8.7

G

T

HSG

12

7A

Võ Ngọc Trường Giang

9

G

T

HSG

13

7A

Ngô Quốc Huy

8.3

G

T

HSG

14

7A

Trương Công Huy

9

G

T

HSG

15

7A

Lê Thị Trúc Linh

8.6

G

T

HSG

16

7A

Võ Thị Quỳnh Mi

9.2

G

T

HSG

17

7A

Nguyễn Thị Thu Ngân

9.4

G

T

HSG

18

7A

Nguyễn Vũ Yến Nhi

9.4

G

T

HSG

19

7A

Nguyễn Huỳnh Tố Như

8.7

G

T

HSG

20

7A

Nguyễn Lê Thảo Phương

8.6

G

T

HSG

21

7A

Phan Đắc Phương

8.6

G

T

HSG

22

7A

Lưu Thị Như Quỳnh

9.2

G

T

HSG

23

7A

Nguyễn Thị Diễm Quỳnh

8.4

G

T

HSG

24

7A

Trương Diễm Quỳnh

9.2

G

T

HSG

25

7A

Nguyễn Thị Thu Thao

8.8

G

T

HSG

26

7A

Dương Duyên Thảo

9

G

T

HSG

27

7A

Nguyễn Thị Như Thắm

8.4

G

T

HSG

28

7A

Huỳnh Thị Huyền Thương

8.4

G

T

HSG

29

7A

Lê Như Hoài Thương

9.5

G

T

HSG

30

7A

Lê Hoàng Tín

9

G

T

HSG

31

7A

Nguyễn Đặng Hoàng Tín

9.3

G

T

HSG

32

7A

Phạm Nguyễn Bảo Trâm

9.1

G

T

HSG

33

7A

Phạm Nguyên Thục Trâm

9.4

G

T

HSG

34

7A

Lê Nguyễn Bảo Trân

9.1

G

T

HSG

35

7A

Ngô Thị Tuyết Trinh

8.7

G

T

HSG

36

7A

Đinh Trần Hoài Tú

8.5

G

T

HSG

37

7A

Trần Anh Vỹ

9.4

G

T

HSG

38

7B

Lê Thị Hoài Chúc

8.8

G

T

HSG

39

7B

Huỳnh Ngọc Như Huyền

8.5

G

T

HSG

40

7B

Trần Lệ Quỳnh

8.1

G

T

HSG

41

7B

Phạm Hiền Tâm

8.3

G

T

HSG

42

7C

Phạm Thị Mỹ Duyên

9.3

G

T

HSG

43

7C

Đặng Thành Long

8

G

T

HSG

44

7C

Ngô Thị Trúc Ly

8.3

G

T

HSG

45

7C

Nguyễn Thị Kim Ngân

8.9

G

T

HSG

46

7C

Huỳnh Tấn Quốc

8

G

T

HSG

47

7C

Nguyễn Thị Thu Thùy

8.7

G

T

HSG

48

7C

Nguyễn Văn Việt

8.6

G

T

HSG

49

7D

Lê Trung Hiên

8.1

G

T

HSG

50

7D

Lê Trọng Hiếu

8.5

G

T

HSG

51

7D

Lê Thị Thúy Hồng

8.3

G

T

HSG

52

7D

Lê Hồng Kiên

9

G

T

HSG

53

7D

Phạm Lê Tố Như

8.3

G

T

HSG

54

7E

Lê Thanh Hòa

8.4

G

T

HSG

55

7E

Nguyễn Thị Bích Ngọc

8.2

G

T

HSG

56

7E

Nguyễn Thị Cẩm Quyên

8.5

G

T

HSG

57

7E

Lê Hoài Kiều Trang

8

G

T

HSG

58

7E

Nguyễn Thị Thảo Vi

8.2

G

T

HSG

59

7G

Lê Thị Kim Ái

8.5

G

T

HSG

60

7G

Trần Khoa Dự

9

G

T

HSG

61

7G

Trần Thị Mi Mi

8.1

G

T

HSG

62

7H

Trần Thị Út Nữ

8.3

G

T

HSG

KHỐI 6

 

 

 

 

1

6A

Đinh Như Hảo

8.9

G

T

HSG

2

6A

Nguyễn Thị Kim Huệ

8.6

G

T

HSG

3

6A

Ngô Thị Thanh Thảo

8.2

G

T

HSG

4

6B

Huỳnh Thị Mỹ Chi

8.6

G

T

HSG

5

6B

Phạm Thị  Diễm

9

G

T

HSG

6

6B

Đặng Thị Thu Hà

8.6

G

T

HSG

7

6B

Đặng Thị Cẩm Hằng

8.5

G

T

HSG

8

6B

Lê Công Hiếu

8.2

G

T

HSG

9

6B

Phạm Thị Cẩm Ly

8.2

G

T

HSG

10

6B

Phạm Thị Quỳnh Như

8.3

G

T

HSG

11

6B

Võ Minh Tâm

8.6

G

T

HSG

12

6C

Lữ Thi Minh

9.2

G

T

HSG

13

6C

Lê Thị Hồng Phấn

9.1

G

T

HSG

14

6C

Nguyễn Thành Phú

8.5

G

T

HSG

15

6C

Bùi Thị Diễm Quỳnh

8.8

G

T

HSG

16

6C

Tăng Thị Thu Thoa

8.8

G

T

HSG

17

6C

Đinh Ái Thu

9

G

T

HSG

18

6C

Lê Minh Tiến

8.4

G

T

HSG

19

6C

Cao Phạm Tâm Ý

8.6

G

T

HSG

20

6D

Mai Dương Mỹ Duyên

9

G

T

HSG

21

6D

Nguyễn Thành Long

8.5

G

T

HSG

22

6E

Nguyễn Dương Xuân Khiêm

8.8

G

T

HSG

23

6E

Thiều Thị Út Nhi

8.4

G

T

HSG

24

6E

Lê Thục Quy

8.6

G

T

HSG

25

6E

Phan Nhật Thi

8.5

G

T

HSG

26

6E

Võ Như Ý

8

G

T

HSG

27

6G

Nguyễn Trần Trúc Ly

8.7

G

T

HSG

28

6G

Võ Thị Hồng Nhung

8.8

G

T

HSG

29

6G

Phạm Thị Phương Trinh

8.4

G

T

HSG

30

6H

Nguyễn Thuỳ Duyên

9

G

T

HSG

31

6H

Nguyễn Thành Đạt

8.1

G

T

HSG

32

6H

Huỳnh Vũ Hương  Giang

9.2

G

T

HSG

33

6H

Lê Hải Hạnh

9.4

G

T

HSG

34

6H

Trần Phong  Hào

8.3

G

T

HSG

35

6H

Huỳnh Thái  Học

9.6

G

T

HSG

36

6H

Nguyễn Võ Văn Hùng

9.2

G

T

HSG

37

6H

Diệp Bảo Khương

8.6

G

T

HSG

38

6H

Phạm Thị Hồng  Len

8.5

G

T

HSG

39

6H

Trần Nguyễn Pha  Lê

9.1

G

T

HSG

40

6H

Lê Khánh  Ly

8.6

G

T

HSG

41

6H

Hàng Thị Trúc Ly

8.7

G

T

HSG

42

6H

Lưu Ngọc Mi

8.7

G

T

HSG

43

6H

Nguyễn Nhật Nam

8.3

G

T

HSG

44

6H

Châu Minh Nhật

8.8

G

T

HSG

45

6H

Phạm Nguyễn Quỳnh  Như

9.5

G

T

HSG

46

6H

Võ  Tiến Quyền

8.4

G

T

HSG

47

6H

Phan Bảo Quỳnh

9.1

G

T

HSG

48

6H

Huỳnh Đỗ Như  Quỳnh

9.1

G

T

HSG

49

6H

Phan Nguyễn Như  Quỳnh

9.4

G

T

HSG

50

6H

Võ Thị Mai Quỳnh

9.2

G

T

HSG

51

6H

Phạm Nguyên Quỳnh

8.8

G

T

HSG

52

6H

Nguyễn Thanh Tài

8.4

G

T

HSG

53

6H

Nguyễn Đức Tài

9

G

T

HSG

54

6H

Lê Thị Phương Thảo

8.6

G

T

HSG

55

6H

Nguyễn Thị Kim  Thoa

8.3

G

T

HSG

56

6H

Lê Nguyễn Minh  Thư

8.2

G

T

HSG

57

6H

Trần Bảo Toàn

9.4

G

T

HSG

58

6H

Phạm Thuỷ Triều

9.2

G

T

HSG

59

6H

Phạm Thị Ngọc Trúc

9.1

G

T

HSG

60

6H

Nguyễn Thị Thanh Trúc

8.9

G

T

HSG

61

6H

Lê Hoài Khánh Vi

9.5

G

T

HSG

 

DANH SÁCH TIÊN TIẾN NĂM HỌC 2014 - 2015

STT

Lớp

Họ Và Tên

TBCM

XLHL

XLHK

Danh hiệu

KHỐI 9

1

9A

Phạm Kim Anh

8.7

K

T

HSTT

2

9A

Phan Kim Nhật Lệ

8.6

K

T

HSTT

3

9A

Đặng Nữ Ngọc Ly

8.7

K

T

HSTT

4

9A

Nguyễn Thị Thanh Thúy

8

K

T

HSTT

5

9A

Võ Tấn Trình

8.8

K

T

HSTT

6

9A

Huỳnh Lê Triệu Vĩ

8.6

K

T

HSTT

7

9A

Võ Anh Viên

8.3

K

T

HSTT

8

9B

Huỳnh Thị Mỹ Duyên

7.6

K

T

HSTT

9

9B

Lê Quang Đại

7.7

K

T

HSTT

10

9B

Trần Trọng Hữu

8.4

K

T

HSTT

11

9B

Nguyễn Thị Hiền Linh

8

K

T

HSTT

12

9B

Nguyễn Hoàng Quân

8.4

K

T

HSTT

13

9B

Trương Công Thiên

8.2

K

T

HSTT

14

9B

Đặng Văn Thuận

7.9

K

T

HSTT

15

9B

Phan Văn Toán

8.2

K

T

HSTT

16

9B

Nguyễn Thị Lệ Trâm

7.6

K

T

HSTT

17

9B

Phan Trần Bảo Trân

8.2

K

T

HSTT

18

9B

Nguyễn Thị Hồng Trinh

7.9

K

T

HSTT

19

9C

Diệp Tú Anh

8

G

K

HSTT

20

9C

Vương Quốc Cường

7.2

K

T

HSTT

21

9C

Trần Lê Đại

8.2

K

T

HSTT

22

9C

Đặng Hoàng Đô

7.3

K

T

HSTT

23

9C

Trần Phương Đông

6.6

K

T

HSTT

24

9C

Hoàng Thị Hà

6.8

K

T

HSTT

25

9C

Huỳnh Thị Hồng Hà

7.3

K

T

HSTT

26

9C

Nguyễn Thị Mỹ Hạ

7.6

K

T

HSTT

27

9C

Phạm Thị Minh Hận

6.7

K

T

HSTT

28

9C

Cao Thị Hằng

7.2

K

K

HSTT

29

9C

Phạm Thị Thanh Hằng

8.2

K

T

HSTT

30

9C

Phan Thị Thanh Hằng

7.8

K

T

HSTT

31

9C

Trịnh Thị Thuý Hằng

7

K

T

HSTT

32

9D

Lê Trung Hậu

8.1

K

T

HSTT

33

9D

Phạm Thị Út Hậu

7.5

K

T

HSTT

34

9D

Lê Thị Ngọc Hiền

7.7

K

T

HSTT

35

9D

Nguyễn Thị Thu Hiền

7.3

K

T

HSTT

36

9D

Võ Thị Thu Hiền

6.7

K

T

HSTT

37

9D

Phan Minh Hiếu

6.8

K

T

HSTT

38

9D

Lê Thị Mỹ Hòa

7.1

K

T

HSTT

39

9D

Trần Thị Hoan

7.7

K

T

HSTT

40

9D

Lê Thị Hợp

7.4

K

T

HSTT

41

9D

Võ Duy Huân

7.1

K

T

HSTT

42

9D

Phạm Thị Kim Huệ

7.3

K

T

HSTT

43

9D

Huỳnh Thị Huyền Hương

7.3

K

T

HSTT

44

9D

Lê Thị Diễm Hương

7.7

K

T

HSTT

45

9D

Nguyễn Thị Đinh Hương

7.7

K

T

HSTT

46

9D

Trương Quan Huy

7

K

T

HSTT

47

9D

Nguyễn Lê Duy Huyên

7.6

K

T

HSTT

48

9D

Lê Thị Bảo Huyền

7.9

K

T

HSTT

49

9D

Dương Tấn Kiệt

7.2

K

T

HSTT

50

9D

Đào Kim Lang

7.5

K

T

HSTT

51

9D

Huỳnh Thị Mỹ Lẹ

7

K

T

HSTT

52

9D

Nguyễn Thị Bích Liên

6.9

K

T

HSTT

53

9D

Phan Hoài Linh

6.9

K

T

HSTT

54

9E

Phan Thị Mỹ Linh

7.5

K

T

HSTT

55

9E

Đào Vĩnh Lộc

7

K

T

HSTT

56

9E

Hoàng Trung Long

7.3

K

T

HSTT

57

9E

Trương Anh Luật

7.5

K

T

HSTT

58

9E

Lê Thị Bích Ly

7.2

K

T

HSTT

59

9E

Lưu Thị Trà Mi

7.8

K

T

HSTT

60

9E

Thiều Thị Út Mi

7.7

K

K

HSTT

61

9E

Ngô Thị Mơ

7.6

K

T

HSTT

62

9E

Đặng Phương Nam

7.1

K

K

HSTT

63

9E

Lê Thị Nga

7.9

K

T

HSTT

64

9E

Phan Thúy Ngân

7.5

K

T

HSTT

65

9E

Phạm Văn Nghiệp

7.1

K

K

HSTT

66

9E

Võ Minh Nhã

6.8

K

T

HSTT

67

9E

Phạm Minh Nhất

7.5

K

T

HSTT

68

9E

Trần Long Nhật

7

K

T

HSTT

69

9E

Lê Thị Yến Nhi

7.3

K

T

HSTT

70

9E

Trương Vũ Yến Nhi

7.8

K

T

HSTT

71

9E

Cao Hồng Nhung

6.7

K

T

HSTT

72

9E

Huỳnh Mạnh Hồng Út Nữ

7.7

K

K

HSTT

73

9E

Huỳnh Thi Xuân Nương

6.5

K

T

HSTT

74

9E

Lê Xuân Pháp

7.4

K

K

HSTT

75

9E

Lê Tuấn Phát

7.2

K

T

HSTT

76

9G

Lê Thành Phương

7.7

K

T

HSTT

77

9G

Lê Trọng Quy

7.1

K

K

HSTT

78

9G

Lê Ái Như Quỳnh

7.3

K

T

HSTT

79

9G

Huỳnh Thị Sen

7.9

K

T

HSTT

80

9G

Nguyễn Phú Tấn

6.6

K

T

HSTT

81

9G

Huỳnh Thị Thanh Thảo

7.2

K

T

HSTT

82

9G

Nguyễn Minh Thảo

7.5

K

K

HSTT

83

9G

Phan Thị Kim Thảo

7.2

K

T

HSTT

84

9G

Phan Thị Thu Thảo

8.2

K

T

HSTT

85

9G

Ngô Hoàng Thanh Thiên

7.8

K

T

HSTT

86

9G

Huỳnh Ngọc Thiện

7.4

K

T

HSTT

87

9G

Nguyễn Thị Thơ

7.3

K

T

HSTT

88

9G

Lê Thị Thu

7.8

K

T

HSTT

89

9G

Nguyễn Lê Tiên

7.6

K

T

HSTT

90

9G

Nguyễn Thị Ngọc Tiền

7.5

K

T

HSTT

91

9H

Phan Huỳnh Thanh Tín

7.6

K

T

HSTT

92

9H

Võ Thị Thanh Tính

8

K

T

HSTT

93

9H

Lê Văn Toản

8.3

K

T

HSTT

94

9H

Nguyễn Thị Hiền Trang

7.6

K

T

HSTT

95

9H

Trần Ngọc Trí

8.6

K

T

HSTT

96

9H

Nguyễn Quốc Triệu

6.8

K

T

HSTT

97

9H

Nguyễn Hồng Lan Trinh

7.7

K

T

HSTT

98

9H

Nguyễn Thị Thanh Trúc

6.6

K

T

HSTT

99

9H

Nguyễn Hoài Trung

7.6

K

T

HSTT

100

9H

Lê Anh Tú

7.5

K

T

HSTT

101

9H

Trần Minh Tuấn

7.4

K

K

HSTT

102

9H

Nguyễn Huỳnh Xuân Tùng

7.9

K

T

HSTT

103

9H

Lê Thị Bích Tuyền

6.9

K

T

HSTT

104

9H

Trần Thị Thanh Tuyền

7.8

K

T

HSTT

105

9H

Dương Thị Bạch Tuyết

7.2

K

T

HSTT

106

9H

Huỳnh Thị Vi

7.6

K

T

HSTT

107

9H

Đào Tuấn Vĩ

8.2

K

T

HSTT

108

9H

Nguyễn Xuân Vĩ

8

K

T

HSTT

109

9H

Đặng Hoàng Việt

7.1

K

T

HSTT

110

9H

Phan Văn Vũ

7.5

K

T

HSTT

111

9H

Lê Thị Kim Xuyên

7.8

K

T

HSTT

112

9H

Công Thị Xuyến

8

K

T

HSTT

KHỐI 8

1

8A

Lê Đặng Thái Duy

7.8

K

T

HSTT

2

8A

Lê Nguyễn Phương Hảo

8.2

K

T

HSTT

3

8A

Lê Khánh Ly

8.3

K

T

HSTT

4

8A

Trương Thị Diễm Mi

7.9

K

T

HSTT

5

8A

Huỳnh Thảo Nguyên

7.7

K

T

HSTT

6

8A

Lê Thành Phương

7.6

K

T

HSTT

7

8A

Nguyễn Tấn Tài

7

K

K

HSTT

8

8A

Nguyễn Thiện Thuật

7.6

K

T

HSTT

9

8A

Lê Vũ Minh Thuy

8.6

K

T

HSTT

10

8A

Lê Bảo Huyền Trang

8.3

K

T

HSTT

11

8B

Dương Mộng Duyên

7.5

K

T

HSTT

12

8B

Phan Việt Hậu

7.2

K

T

HSTT

13

8B

Nguyễn Hương Hoa

7.5

K

T

HSTT

14

8B

Ngô Thị Mỹ Hòa

8.1

K

T

HSTT

15

8B

Võ Thị Bích Lệ

8.1

K

T

HSTT

16

8B

Võ Văn Mỹ

7.6

K

T

HSTT

17

8B

Nguyễn Văn Thạo

6.5

K

T

HSTT

18

8B

Lê Thị Tươi

7.2

K

T

HSTT

19

8C

Lê Thị Linh Chi

7.6

K

T

HSTT

20

8C

Trương Công Đạt

7.3

K

T

HSTT